ABS CYCOLAC™  EX58F-NA1000 SABIC INNOVATIVE US

5
  • Đơn giá:
    ₫ 95.220 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chống va đập cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Thiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng xây dựnPhụ tùng nội thất ô tô
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Cấp đặt cọc

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃/10kg

ISO 11334.20 CM
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

Bending modulus

ASTM-D7902160 Mpa
elongation

elongation

Break

ASTM-D63832 %
tensile strength

tensile strength

ASTM-D63830.3 Mpa
Tensile modulus

Tensile modulus

ASTM-D6382080 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃

ASTM-D256433 J/m
bending strength

bending strength

ASTM-D79066.9 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.52mm

UL 94HB
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM-D1525107 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.80Mpa Unannealed,3.20mm

ASTM-D64880.6 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM-D9550.6-0.8 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.