AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI

72
  • Đơn giá:
    ₫ 68.880 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    20 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ trong suốt caoDòng chảy cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Hộp đựng thực phẩmJar nhựaHộp nhựa
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
bending strength

bending strength

1/4",2.8mm/min

ASTM D-790900 kg/cm2
Bending modulus

Bending modulus

1/4",2.8mm/min

ASTM D-79035000 kg/cm2
Elongation at Break

Elongation at Break

1/8",6mm/min

ASTM D-6385.0 %
tensile strength

tensile strength

1/8",6mm/min

ASTM D-638600 kg/cm2
Burning rate

Burning rate

1.5mm

UL 94HB
Thermal Properties

Thermal Properties

软化点,1/8",50℃/hr

ASTM D-1525106(104) °C
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

1/4",23℃

ASTM D-2561.8 kg.cm/cm
Shore hardness

Shore hardness

1/2"

ASTM D-785M-83 R scale
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

200℃,5kg

ASTM D-12385.0 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.