Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS HAG5230FR KUMHO KOREA

56
  • Đơn giá:
    US $ 3.870 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chống cháyTính năng: Chống cháy 1/1Gia cố sợi thủy tinh 30%
  • Ứng dụng tiêu biểu:Thiết bị kinh doanhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp chống cháy

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

230℃×5kg

ASTM D-123812 g/10min
Shrinkage rate

ASTM D-9550.1-0.3 %
density

23℃

ASTM D-7921.38 23℃
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
bending strength

23℃

ASTM D-7901150 kg/cm
tensile strength

23℃

ASTM D-638900 kg/cm
Elongation at Break

23℃

ASTM D-6383.0 %
Impact strength of cantilever beam gap

6.4mm, 23℃

ASTM D-2564.5 kg.cm/cm
Impact strength of cantilever beam gap

3.2mm, 23℃

ASTM D-2565.0 kg.cm/cm
Bending modulus

23℃

ASTM D-79060000 kg/cm
Rockwell hardness

R scale

ASTM D-785110 R
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

1/16″

UL -94V-0 CLASS
Hot deformation temperature

6.4mm18.6kg/cm

ASTM D-648100 °C
Vicat softening temperature

ASTM D-1525115 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.