Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

LDPE COSMOTHENE®  G812 Polyolefin ở Singapore

23
  • Đơn giá:
    US $ 1.720 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Keo dán túi
  • Số lượng cung cấp:
    40HQ | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Haiphong Port
  • Mã thay thế:
    LDPE DNDV0405R UNICAR JAPAN
Giao dịch gần đây:
January 22, 2026 49.331,2 VND/KG(1.000 KG)

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ bóng cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Đèn chiếu sángHàng gia dụng
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
rigidity

ASTM D-7471800 kg/cm2
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

ASTM D-123835 g/10min
density

ASTM D-7920.917 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

ASTM D638/ISO 5279.8 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Elongation at Break

ASTM D638/ISO 527600 %
Bending modulus

ASTM D747180 Mpa
elongation

Break

ASTM D638600 %
tensile strength

Break

ASTM D6389.80 Mpa
tensile strength

Break

ASTM D-638100 kg/cm2
elongation

ASTM D-638600 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

105 ℃(℉)
Melting temperature

Internal Method105 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

ASTM D1238/ISO 113335 g/10min
density

ASTM D792/ISO 11830.917
melt mass-flow rate

ASTM D123835 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.