Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

PA66 Zytel®  158L NC010 DUPONT USA

286
  • Đơn giá:
    US $ 6.337 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    20GP | 20MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Cam Pha Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ cứng caoSức mạnh caoChống va đập cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Điện tử cơ khíPhụ tùng ô tô
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Cấp đặt cọc

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of simply supported beam without notch

23°C

ISO 179/1eUNoBreak
Impact strength of simply supported beam without notch

-30°C

ISO 179/1eUNoBreak
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
FMVSS flammability

FMVSS302B
Extreme Oxygen Index

ISO 4589-225 %
UL flame retardant rating

1.5mm

IEC 60695-11-10,-20HB
UL flame retardant rating

0.9mm

IEC 60695-11-10,-20HB
Burning rate

1.00mm

ISO 3795<100 mm/min
UL flame retardant rating

0.9mm

UL 94HB
UL flame retardant rating

1.5mm

UL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

ISO 1782050 Mpa
Nominal tensile fracture strain

ISO 527-235 %
Tensile strain

Yield

ISO 527-24.5 %
tensile strength

Yield

ISO 527-262.0 Mpa
Tensile modulus

ISO 527-22400 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansion

TD:55to160°C

ISO 11359-21.8E-04 cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansion

TD:-40to23°C

ISO 11359-29E-05 cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansion

TD:--

ISO 11359-21.2E-04 cm/cm/°C
Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed

ISO 75-2/A62.0 °C
Hot deformation temperature

0.45MPa,Unannealed

ISO 75-2/B135 °C
Linear coefficient of thermal expansion

MD:55to160°C

ISO 11359-21.7E-04 cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansion

MD:-40to23°C

ISO 11359-29E-05 cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansion

MD:--

ISO 11359-21.2E-04 cm/cm/°C
Melting temperature

ISO 11357-3218 °C
Glass transition temperature

ISO 11357-260.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
ThermalConductivityofMelt

0.19 W/m/K
SpecificHeatCapacity of Melt

2800 J/kg/°C
MediumDensity

0.900 g/cm³
Shrinkage rate

MD:3.20mm

1.1 %
Shrinkage rate

TD

ISO 294-41.4 %
Shrinkage rate

MD

ISO 294-41.3 %
Water absorption rate

Saturation,23°C,2.00mm

ISO 623.0 %
Water absorption rate

Equilibrium,23°C,2.00mm,50%RH

ISO 621.3 %
Stickiness

ISO 307120 cm³/g
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

IEC 60093>1.0E+15 ohms·cm
Dielectric strength

IEC 60243-136 KV/mm
Relative permittivity

100Hz

IEC 602503.60
Surface resistivity

IEC 60093-- ohms
Relative permittivity

1MHz

IEC 602503.20
Dissipation factor

100Hz

IEC 602500.014
Dissipation factor

1MHz

IEC 602500.016
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.