AES UNIBRITE®  UB-501 NIPPON A&L

2
  • Đơn giá:
    ₫ 109.350 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    12MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Dòng chảy caoLưu lượng cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:--
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:--

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃,10kg

ISO 113348.0 CM
density

density

ISO 11831.04
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

Rockwell hardness

23℃

ISO 2039-2104 R scale
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23℃

ISO 17910.00 KJ/m
bending strength

bending strength

23℃

ISO 17875.0 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

23℃

ISO 1782450 Mpa
Tensile stress

Tensile stress

23℃,Yield

ISO 527-248.0 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.80MPa,Unannealed

ISO 75-2/A80.0 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.