ABS SD-0150 PCC IRAN

26
  • Đơn giá:
    ₫ 72.940 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10 MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chịu nhiệt độ cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Thiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D-12381.4-2.2 gr/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

ASTM D-638430 Kgf/cm2
bending strength

bending strength

ASTM D-790570 Kgf/cm2
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D-79019000 Kgf/cm2
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-25619-25 Kgf.cm/cm
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D-785101-106 R.scale
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D-152596-100 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.