ABS STAREX®  TX-0520T LOTTE KOREA

22
  • Đơn giá:
    ₫ 68.040 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    20MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Ổn định nhiệtĐộ bóng caoTăng cường
  • Ứng dụng tiêu biểu:Thiết bị gia dụngLĩnh vực điện tử
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
turbidity

turbidity

3.2mm

ASTM D10033 %
Transmittance rate

Transmittance rate

3.2mm

ASTM D100388 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

Bending modulus

2.8mm/min

ASTM D79020000 Kgf/cm2
bending strength

bending strength

2.8mm/min

ASTM D790600 Kgf/cm2
tensile strength

tensile strength

Yield,5mm/min

ASTM D638430 Kgf/cm2
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

1/8 inch at 23℃

ASTM D25616 Kgf.cm/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

50N

ISO R30687 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃, 10kg

ASTM D12381.5 g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hardness (Rockwell R)

Hardness (Rockwell R)

ASTM D785106 R-Scale
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.5-3.0mm

UL 94HB
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.