Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS POLYLAC®  PA-758 Chimei Đài Loan

146
  • Đơn giá:
    ₫ 64.800 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi vải
  • Số lượng cung cấp:
    - -
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Tỉnh Bắc Ninh
  • Mã thay thế:
    ABS TR557 LG CHEM KOREA
Giao dịch gần đây:
August 4, 2026 69.660 VND/KG(2.000 KG)
November 18, 2025 63.720 VND/KG(25 KG)

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Trong suốt
  • Ứng dụng tiêu biểu:Hàng gia dụngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tô
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp trong suốt

Chứng nhận vật liệu

UL
SGS
RoHS
MSDS
SGS
TDS
TDS
UL
MSDS
RoHS
SVHC
Processing
Statement

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap

23°C

ISO 180/1A14 kJ/m²
Impact strength of cantilever beam gap

-30°C

ISO 180/1A7.0 kJ/m²
Impact strength of cantilever beam gap

23°C,6.40mm

ASTM D256160 J/m
Impact strength of cantilever beam gap

23°C,3.20mm

ASTM D256150 J/m
Charpy Notched Impact Strength

23°C

ISO 17914 kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength

-30°C

ISO 1797.0 kJ/m²
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

1.5mm

UL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
bending strength

--4

ASTM D79053.9 Mpa
Bending modulus

--5

ISO 1781900 Mpa
Bending modulus

--4

ASTM D7901900 Mpa
elongation

Break

ISO 527-2/5040 %
elongation

Break3

ASTM D63840 %
tensile strength

--3

ASTM D63839.7 Mpa
tensile strength

Break

ISO 527-2/5033.0 Mpa
tensile strength

Yield

ISO 527-2/5042.0 Mpa
bending strength

--5

ISO 17857.0 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

1.8MPa,Annealed

ISO 75-2/A97.0 °C
Vicat softening temperature

--

ASTM D15256105 °C
Vicat softening temperature

--

ISO 306/A50104 °C
Vicat softening temperature

--

ISO 306/B5096.0 °C
Hot deformation temperature

1.8MPa,Annealed

ASTM D64899.0 °C
Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed

ISO 75-2/A77.0 °C
Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed

ASTM D64888.0 °C
Linear coefficient of thermal expansion

MD

ISO 11359-29E-05 cm/cm/°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

ISO 294-40.30-0.70 %
melt mass-flow rate

200°C/5.0kg

ASTMD12383.0 g/10min
density

23°C

ISO 11831.08 g/cm³
density

--

ASTM D7921.08 g/cm³
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

R-Scale

ASTM D785107
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.