Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS STAREX®  VH-0810M Samsung Cheil South Korea

44
  • Đơn giá:
    US $ 2.910 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Saigon Port

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chống mài mònTăng cườngTăng cườngĐặc tính: Khả năng xử lý
  • Ứng dụng tiêu biểu:Lĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnCông cụ xử lýNhà ở CCTV
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp chống cháy

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

2.8mm/min

ASTM D-79024000 Kgf/cm
tensile strength

5mm/min

ASTM D-638420 Kgf/cm
bending strength

2.8mm/min

ASTM D-790600 Kgf/cm
Rockwell hardness

R-Scale

ASTM D-785100 R-Scale
Impact strength of cantilever beam gap

1/8"

ASTM D-25620 Kgf.cm/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

5kg

ASTM D-152586 °C
UL flame retardant rating

UL -942.5 V-0 Recognized
Shrinkage rate

ASTM D-9550.3-0.6 %
Hot deformation temperature

1/4" 18.56kgf/cm

ASTM D-64876 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

24hr immersion in water

ASTM D-5700.3 %
density

23℃

ASTM D-7921.19
melt mass-flow rate

200℃ 5kg

ASTM D-12385.5 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.