ABS XG-568C LG CHEM KOREA

7
  • Đơn giá:
    ₫ 85.050 /KG
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    10MT
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Nơi giao hàng:
    Xung quanh Hồ Chí Minh

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ bóng caoChống trầy xướcDòng chảy cao
  • Ứng dụng tiêu biểu:Sản phẩm tường mỏngNhà ở
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.6mm

UL 94HB
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

3.2mm

UL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield,3.20mm

ASTM D63853.0 Mpa
elongation

elongation

Break,3.20mm

ASTM D63835 %
Bending modulus

Bending modulus

6.40mm

ASTM D7902750 Mpa
bending strength

bending strength

6.40mm

ASTM D79086.3 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed,6.40mm

ASTM D64882.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220°C/10.0kg

ASTM D123818 g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

Rockwell hardness

R-Scale

ASTM D785115
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
OzoneResistance-5sec

OzoneResistance-5sec

JISK6301NoCrack
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.