Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

ABS AF-342 RD LG CHEM KOREA

7
  • Đơn giá:
    US $ 3.180 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi giấy
  • Số lượng cung cấp:
    40GP | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Guangzhou port, China
  • Mã thay thế:
    ABS AF-342 RD LG GUANGZHOU

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Chống cháy
  • Ứng dụng tiêu biểu:--
  • Màu sắc:--
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

220℃/10kg

ASTM D-123835 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
bending strength

15mm/min

ASTM D-790710 kg/cm2
elongation

50mm/min

ASTM D-63815 %
tensile strength

50mm/min

ASTM D-638410 kg/cm2
Rockwell hardness

ASTM D-785100 R-Scale
Impact strength of cantilever beam gap

Notched 1/8"

ASTM D-25619 kg.cm/cm
Impact strength of cantilever beam gap

Notched 1/4"

ASTM D-25616 kg.cm/cm
Bending modulus

15mm/min

ASTM D-79024000 kg/cm2
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

1/8"

UL 94V-0
Vicat softening temperature

1000g

ASTM D-152594 °C
Hot deformation temperature

18.5kg/cm21/2"

ASTM D-64885 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

ASTM D-9550.4-0.8 %
density

ASTM D-7921.19
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.