Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

PP PPR-MT10 Đông Hoàn Cự Chính Nguyên

19
  • Đơn giá:
    US $ 1.420 /MT
  • Quy cách đóng gói:
    25KG/túi
  • Vật liệu đóng gói:
    Túi vải
  • Số lượng cung cấp:
    40HQ | 27MT/Container | Không có pallet
  • Giấy chứng nhận COA:
    Cung cấp
  • Điều khoản giao hàng:
    CIF
  • Cảng đích:
    Haiphong Port
Giao dịch gần đây:
January 22, 2026 25.180,8 VND/KG(28.000 KG)
November 17, 2025 25.819,08 VND/KG(56.000 KG)
November 3, 2025 26.481 VND/KG(25 KG)
September 3, 2025 25.837,7 VND/KG(56.000 KG)

Mô tả vật liệu

  • Thuộc tính vật liệu:Độ trong suốt caoDễ dàng gia công khuôn
  • Ứng dụng tiêu biểu:Đồ chơiHộp đựng thực phẩmHộp lưu trữHộp đựng
  • Màu sắc:Độ trong suốt cao
  • Cấp độ:Lớp ép phun

Chứng nhận vật liệu

TDS

Bảng thông số kỹ thuật So sánh

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

2.0mm/min

GB/T9341-2008930 IMPa
Charpy Notched Impact Strength

23℃

GB/T1043.1-20085.7 kJ/m2
Tensile yield stress

GB/T1040.2-200628.5 IMPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature (load)

0.45MPa

GB/T1634.1-200483
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melt index (flow coefficient)

GB/T3682.1-201810.6 g/10min
turbidity

GB/T2410-20088.9 1%
Huangdu Index

HG/T3862-2006-9.6
Ash content (mass fraction)

GB/T9345.1-20080.013 1%
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.